calf roping

Định nghĩa

Danh từ: - Môn trói : "Calf roping" một môn thể thao trong các cuộc thi rodeo, trong đó người tham gia dùng dây thòng lọng (lasso) để bắt một con , sau đó trói chân lại.

dụ sử dụng
  • (Trong môn trói , người cao bồi phải rất nhanh chính xác với dây thòng lọng.)
  • ( ấy đã thắng cuộc thi trói tại rodeo cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calf roping event": sự kiện hoặc phần thi môn trói .

    • The calf roping event is one of the most popular attractions at the rodeo. (Phần thi trói một trong những điểm thu hút phổ biến nhất tại rodeo.)
  • "calf roping technique": kỹ thuật trói .

    • Mastering the calf roping technique requires months of practice. (Nắm vững kỹ thuật trói đòi hỏi nhiều tháng luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Calf roper (danh từ): người thực hiện môn trói .

    • The calf roper must have excellent horse-riding skills. (Người trói phải kỹ năng cưỡi ngựa xuất sắc.)
  • Roping (danh từ): hành động dùng dây thòng lọng để bắt động vật.

    • Team roping is another popular rodeo event. (Trói đồng đội một sự kiện rodeo phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Calf roping không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến, nhưng có thể hiểu "bắt bằng dây" trong ngữ cảnh rodeo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rope in: lôi kéo ai đó tham gia vào việc (thường không mong muốn).
    • They tried to rope me in to help with the calf roping practice. (Họ đã cố lôi kéo tôi tham gia giúp đỡ buổi tập trói .)
Thành ngữ liên quan
  • "Roping the calf": cụm từ miêu tả trực tiếp hành động trong môn thể thao này.
    • Roping the calf is a skill that takes years to perfect. (Bắt bằng dây một kỹ năng mất nhiều năm để hoàn thiện.)